advisory service

advisory service

The accountant provides an advisory service to the small business owner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch vụ tư vấn: "advisory service" chỉ một dịch vụ chuyên nghiệp, trong đó một chuyên gia ( dụ: kế toán viên công chứng - CPA) phát triển các phát hiện, kết luận khuyến nghị, sau đó trình bày cho khách hàng để xem xét ra quyết định. Dịch vụ này thường mang tính tư vấn, không phải thực thi trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company hired an advisory service to help with financial planning. (Công ty đã thuê một dịch vụ tư vấn để giúp lập kế hoạch tài chính.)
    • An advisory service provided recommendations on tax strategies. (Một dịch vụ tư vấn đã cung cấp các khuyến nghị về chiến lược thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek an advisory service": tìm kiếm một dịch vụ tư vấn.

    • Many startups seek an advisory service for legal compliance. (Nhiều công ty khởi nghiệp tìm kiếm dịch vụ tư vấn để tuân thủ pháp .)
  • "advisory service report": báo cáo của dịch vụ tư vấn.

    • The advisory service report outlined three possible investment options. (Báo cáo của dịch vụ tư vấn đã phác thảo ba lựa chọn đầu khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Advisory (tính từ): mang tính tư vấn, cố vấn.

    • The advisory committee met to discuss the project. (Ủy ban tư vấn đã họp để thảo luận về dự án.)
  • Service (danh từ): dịch vụ.

    • Customer service is essential for business success. (Dịch vụ khách hàng yếu tố thiết yếu cho sự thành công của doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Consulting service: dịch vụ tư vấn (thường dùng trong kinh doanh).
  • Advisory consultancy: công ty tư vấn (nhấn mạnh tổ chức cung cấp dịch vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Provide advisory service: cung cấp dịch vụ tư vấn.

    • The firm provides advisory service to small businesses. (Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn cho các doanh nghiệp nhỏ.)
  • Use advisory service: sử dụng dịch vụ tư vấn.

    • They decided to use an advisory service for market analysis. (Họ quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn để phân tích thị trường.)
Thành ngữ liên quan
  • On an advisory basis: trên cơ sở tư vấn (không mang tính quyết định).
    • The expert spoke on an advisory basis, leaving the final decision to the board. (Chuyên gia phát biểu trên cơ sở tư vấn, để lại quyết định cuối cùng cho hội đồng.)